CHO THUÊ NHÀ XƯỞNG

 

  • MÔ TẢ NHÀ XƯỞNG:

 

 

NHÀ XƯỞNG XÂY DỰNG SẴN

 

NHÀ XƯỞNG XÂY DỰNG THEO YÊU CẦU

 

Diện tích

 

1.000 - 5.000 m2

 

Diện tích đất sẵn có 5ha

Mô tả

Tải trọng nền: 1 tấn/m2 Chiều cao tầng: 8m Hoàn thiện căn bản:

  • Nền xưởng: bê tông xoa phẳng
  • Tường: gạch xây, sơn nước
  • Cửa sổ: nhôm kính
  • Cửa đi: cửa cuốn / pano sắt & kính Hệ thống ME: Điện chiếu sáng cơ bản

Hệ thống ống chờ internet, điện thoại Hệ thống PCCC

Xây dựng theo yêu cầu của khách hàng

Tiện ích đi kèm

Nhà xe Nhà rác

Hệ thống xử lý nước thải

Đường 4m, cho xe container lưu thông Bảo vệ, hệ thống an ninh camera 24/24

Sử dụng hệ thống thẻ từ khi ra vào nhà xưởng

Nhà xe Nhà rác

Hệ thống xử lý nước thải

Đường 4m, cho xe container lưu thông

Bảo vệ, hệ thống an ninh camera 24/24

Sử dụng hệ thống thẻ từ khi ra vào nhà xưởng

Giá

3.5 – 5usd/m2/tháng ( chưa VAT) và các loại phí ( danh sách đính kèm)

Tuỳ theo Dự toán xây dựng của nhà xưởng mà khách hàng yêu cầu

Hợp đồng

Tối thiểu 3 năm

Tối thiểu 10 năm

Thanh toán

Đặt cọc 6 tháng. Thanh toán hằng quý

 

Ưu đãi

Giảm giá 2 tháng đầu tiên kể từ ngày ký hợp đồng

Miễn phí chi phí thiết kế và triển khai mặt bằng

  • THÔNG BÁO PHÍ:

STT

No.

Nội dung FeesInformation

Đơn vị Unit

Đơn giá Unit price

Thuế Tax

Ghi chú Noted

1

Phí sử dụng nước sinh hoạt

VNĐ/m3/tháng

10,560

10%

 

 

Water usage fee

(USD/m3/month)

($0.47)

 

2

Phí xử ly nước thải sản xuất

VNĐ/m3/tháng

4.200-6.300

10%

 

 

Waste water treatment fee

(USD/m3/month)

($0.19-0.28)

 

3

Phí an ninh trật tự

VNĐ/m2/năm

3.000

10%

 

 

Security order

(USD/m2/year)

($0.13)

 

4

Phí quản lý, bảo trì, vận

VNĐ/m2/tháng

2,000

10%

 

 

hành tòa nhà

 

 

 

 

Charge for management, maintenance and operation

(USD/m2/month)

($0.10)

 

 

of the building

 

 

 

5

Phí giữ xe máy

VNĐ/chiếc/ngày

3,000

10%

 

 

Motorcycle Retention Fee

(USD/pcs/day)

($0.13)

 

   6

Dịch vụ internet CMC - Gói GIGA GLOBAL 76Mbps - 2048 Kbps

Internet Service CMC - GIGA GLOBAL 76Mbps Package - 2048 Kbps

Gói/tháng

 

Package/ month

3,500,000

 

($154)

3,850,000

 

($169.3)

 

          

STT
No.

Nội dung FeesInformation

Giá điện theo thời gian (Giá chưa bao gồm VAT)

 

Đơn vị
 Unit

Giờ Bình Thường
Normal period

Giờ Cao Điểm
Peak period

Giờ Thấp Điểm
Low Period

 

1

Phí sử dụng điện
Electricity charge

VNĐ/kWh
(USD/kWh)

1453
($0.064)

2637
($0.116)

934
($0.141)

 
 

 

Các bài đăng khác

MÔ HÌNH CĂN TIN TRONG TÒA NHÀ

Nhằm đáp ứng nhu cầu ăn uống, không gian tiếp khách cho các cán bộ nhân viên...

TƯ VẤN PHÁP LÝ, THỦ TỤC

Chúng tôi sẽ hỗ trợ quý khách hàng thuê xưởng từ việc tư vấn về các thủ...